Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
暑
あつ
さはいつまで
続
つづ
くんでしょうね。
Không biết cái nóng này kéo dài đến bao giờ nhỉ.
Từ vựng:
此の
この
này
暑さ
あつさ
nhiệt độ; độ nóng
続く
つづく
tiếp tục; kéo dài; tiếp diễn
Hán tự:
暑
Thử
nóng bức
続
Tục
tiếp tục; chuỗi; phần tiếp theo