Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
暑
あつ
さでは
何
なに
をする
気
き
にもなれません。
Với cái nóng này, tôi không thể làm được gì cả.
Từ vựng:
此の
この
này
暑さ
あつさ
nhiệt độ; độ nóng
何
なん
gì
為る
する
làm
気
き
tinh thần; tâm trí; trái tim
Hán tự:
暑
Thử
nóng bức
何
Hà
gì
気
Khí
tinh thần; không khí