Dịch nghĩa:
この景色はなんと素晴らしいのでしょう。
Cảnh tượng này thật tuyệt vời biết bao.
Hán tự:
景
Cảnh
phong cảnh; cảnh quan
色
Sắc
màu sắc
素
Tố
cơ bản; nguyên tắc; trần truồng; không che đậy
晴
Tình
trời quang