Dịch nghĩa:
この時計はアンティークショップで買ったんだ。
Tôi đã mua chiếc đồng hồ này ở cửa hàng đồ cổ.
Hán tự:
時
Thời
thời gian; giờ
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
買
Mãi
mua