Dịch nghĩa:
この料理は病み上がりの人にぴったりです。
Món ăn này rất phù hợp cho người mới ốm dậy.
Từ vựng:
Hán tự:
料
Liệu
phí; nguyên liệu
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
病
Bệnh
bệnh; ốm
上
Thượng
trên
人
Nhân
người