Dịch nghĩa:
この文にはいくつかの間違いがあります。
Câu này có vài lỗi.
Từ vựng:
Hán tự:
文
Văn
câu; văn học; phong cách; nghệ thuật; trang trí; hình vẽ; kế hoạch; bộ văn (số 67)
間
Gian
khoảng cách; không gian
違
Vi
khác biệt; khác