Dịch nghĩa:

Hãy kiểm tra xem con số này có đúng không.

Hán tự:

Số số; sức mạnh
Tự chữ; từ
調
Điều giai điệu; âm điệu; nhịp; khóa (âm nhạc); phong cách viết; chuẩn bị; trừ tà; điều tra; hòa hợp; hòa giải