Dịch nghĩa:
この教会は12世紀からのものです。
Nhà thờ này từ thế kỷ 12.
Hán tự:
教
Giáo
giáo dục
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
世
Thế
thế hệ; thế giới
紀
Kỉ
biên niên sử; lịch sử