Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
指輪
ゆびわ
はいくらぐらいの
値打
ねう
ちのものでしょうか。
Chiếc nhẫn này có giá trị bao nhiêu?
Ngữ pháp:
~でしょう (〜deshou)
Một dự đoán hoặc khả năng; 'có lẽ', 'tôi nghĩ', 'có vẻ'.
JLPT N4
Từ vựng:
此の
この
này
指輪
ゆびわ
nhẫn (ngón tay)
幾ら
いくら
bao nhiêu
値打ち
ねうち
giá trị; đáng giá
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
Hán tự:
指
Chỉ
ngón tay; chỉ
輪
Luân
bánh xe; vòng; vòng tròn; liên kết; vòng lặp; đơn vị đếm cho bánh xe và hoa
値
Trị
giá; chi phí; giá trị
打
Đả
đánh; đập; gõ; đập; tá