Dịch nghĩa:
この手紙を受け取って驚いたかもしれません。
Bạn có thể đã ngạc nhiên khi nhận được bức thư này.
Từ vựng:
Hán tự:
手
Thủ
tay
紙
Chỉ
giấy
受
Thụ
nhận; trải qua
取
Thủ
lấy; nhận
驚
Kinh
ngạc nhiên