Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
手
て
の
雑誌
ざっし
は
若者
わかもの
に
害
がい
を
与
あた
えかねない。
Loại tạp chí này có thể gây hại cho giới trẻ.
Ngữ pháp:
~かねない (〜kane nai)
Diễn tả khả năng xảy ra kết quả tiêu cực hoặc hậu quả.
JLPT N2
Từ vựng:
此の
この
này
手
て
tay; cánh tay
雑誌
ざっし
tạp chí; tạp chí định kỳ
若者
わかもの
người trẻ
害
がい
tổn hại; ảnh hưởng xấu
与える
あたえる
cho (đặc biệt là cho người có địa vị thấp hơn); ban tặng; trao; tặng; trao tặng; thưởng
Hán tự:
手
Thủ
tay
雑
Tạp
tạp
誌
Chí
tài liệu; ghi chép
若
Nhược
trẻ; nếu
者
Giả
người
害
Hại
tổn hại; thương tích
与
Dữ
ban tặng; tham gia