Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
床
ゆか
は、
落
お
ちた
物
もの
を
拾
ひろ
って
食
た
べれるほどきれいだ。
Sàn nhà này sạch đến mức có thể ăn được thứ rơi xuống.
Ngữ pháp:
~ほど~ (〜hodo〜)
Diễn tả mức độ hoặc phạm vi; 'khoảng', 'đến mức', 'nhiều như'.
JLPT N3
Từ vựng:
此の
この
này
床
ゆか
sàn nhà
落ちる
おちる
rơi; sụp đổ
物
もの
vật; đồ; thứ; chất
拾う
ひろう
nhặt lên; thu thập
食べる
たべる
ăn
Hán tự:
床
Sàng
giường; sàn
落
Lạc
rơi; rớt; làng; thôn
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
拾
Thập
nhặt; tìm thấy
食
Thực
ăn; thực phẩm