Dịch nghĩa:

Cuốn sổ này có nhiều điểm không rõ ràng.

Hán tự:

Trướng sổ tay; sổ kế toán; album; rèm; màn; lưới; lều
簿
Bộ sổ đăng ký; sổ ghi chép
Bất phủ định; không-; xấu; vụng về
Minh sáng; ánh sáng
Lãng du dương; rõ ràng; sáng sủa; yên bình; vui vẻ
Điểm điểm; chấm; dấu; vết; dấu thập phân