Dịch nghĩa:
この市にはいくつもの映画館がある。
Thành phố này có nhiều rạp chiếu phim.
Từ vựng:
Hán tự:
市
Thị
thị trường; thành phố
映
Ánh
phản chiếu; hình ảnh; chiếu
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh
館
Quán
tòa nhà; dinh thự