Dịch nghĩa:
この川はヨーロッパで一番幅が広い。
Dòng sông này là dòng sông rộng nhất ở châu Âu.
Từ vựng:
Hán tự:
川
Xuyên
sông; dòng suối
一
Nhất
một
番
Phiên
lượt; số trong một chuỗi
幅
Phúc
cuộn tranh treo; chiều rộng
広
Quảng
rộng; rộng lớn; rộng rãi