Dịch nghĩa:
この小説の作者はだれだと思いますか。
Bạn nghĩ tác giả của cuốn tiểu thuyết này là ai?
Từ vựng:
Hán tự:
小
Tiểu
nhỏ
説
Thuyết
ý kiến; lý thuyết
作
Tác
làm; sản xuất; chuẩn bị
者
Giả
người
思
Tư
nghĩ