Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
寺院
じいん
はどのくらい
古
ふる
いのでしょうか?
Ngôi đền này có từ bao giờ nhỉ?
Từ vựng:
此の
この
này
寺院
じいん
chùa Phật giáo
古い
ふるい
cũ; cổ xưa
Hán tự:
寺
Tự
chùa
院
Viện
viện; đền
古
Cổ
cũ