Dịch nghĩa:
この寒さで、学校が休みにならないのが不思議だわ。
Thật lạ là trường không nghỉ học khi trời lạnh như thế này.
Từ vựng:
Hán tự:
寒
Hàn
lạnh
学
Học
học; khoa học
校
Hiệu
trường học; in ấn; hiệu đính; sửa chữa
休
Hưu
nghỉ ngơi
不
Bất
phủ định; không-; xấu; vụng về
思
Tư
nghĩ
議
Nghị
thảo luận