Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
家
いえ
は
私
わたし
のもので、あなたのものではない。
Ngôi nhà này là của tôi, không phải của bạn.
Từ vựng:
此の
この
này
家
いえ
nhà; nơi ở; chỗ ở; gia đình
私
わたくし
tôi
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
私
Tư
tư nhân; tôi