Dịch nghĩa:
この家は持ち家ですか?それとも賃貸ですか?
Ngôi nhà này có phải là nhà của bạn không, hay là thuê?
Từ vựng:
Hán tự:
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
持
Trì
cầm; giữ
賃
Nhẫm
giá vé; phí; thuê; thuê; lương; phí
貸
Thải
cho vay