Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
家
いえ
にはバスルームが
二
ふた
つあります。
Ngôi nhà này có hai phòng tắm.
Từ vựng:
此の
この
này
家
いえ
nhà; nơi ở; chỗ ở; gia đình
バスルーム
phòng tắm
二
に
hai
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
二
Nhị
hai