Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
地図
ちず
で
今
いま
私
わたし
がいるところを
教
おし
えて
下
くだ
さい。
Làm ơn chỉ cho tôi vị trí hiện tại của tôi trên bản đồ này.
Ngữ pháp:
~ところを (〜tokoro wo)
Chỉ ra thời điểm đối lập hoặc bất tiện; 'vừa khi...', 'dù...'.
JLPT N2
Từ vựng:
此の
この
này
地図
ちず
bản đồ
今
いま
bây giờ
私
わたくし
tôi
教える
おしえる
dạy; hướng dẫn
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
地
Địa
đất; mặt đất
図
Đồ
bản đồ; kế hoạch
今
Kim
bây giờ
私
Tư
tư nhân; tôi
教
Giáo
giáo dục
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém