Dịch nghĩa:
この国の主な産物の1つはコーヒーだ。
Một trong những sản phẩm chính của đất nước này là cà phê.
Từ vựng:
Hán tự:
国
Quốc
quốc gia
主
Chủ
chủ; chính
産
Sản
sản phẩm; sinh
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề