Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
国
くに
には
靴
くつ
をはかないでくらしている
人
ひと
もいる。
Ở đất nước này có người sống không cần đi giày.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
此の
この
này
国
くに
quốc gia; đất nước
靴
くつ
giày; giày dép; ủng
暮らす
くらす
sống; xoay sở
人
ひと
người; ai đó
Hán tự:
国
Quốc
quốc gia
靴
Ngoa
giày
人
Nhân
người