Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
吸
す
い
取
と
り
紙
し
はインクをよく
吸
す
い
取
と
る。
Giấy thấm này hút mực rất tốt.
Từ vựng:
此の
この
này
インク
mực
良く
よく
tốt; giỏi; khéo léo
吸い取る
すいとる
hút; hấp thụ
Hán tự:
吸
Hấp
hút; hít
取
Thủ
lấy; nhận
紙
Chỉ
giấy