Dịch nghĩa:
この単語をもう一度読んでください。
Xin đọc lại từ này một lần nữa.
Từ vựng:
Hán tự:
単
Đơn
đơn giản; một; đơn; chỉ
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
一
Nhất
một
度
Độ
độ; lần; thời gian; đơn vị đếm cho sự kiện; xem xét; thái độ
読
Độc
đọc