Dịch nghĩa:

Gói này được anh ấy để ở đây.

Hán tự:

Bao gói; đóng gói; che phủ; giấu
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Trí đặt; để; đặt; gửi; để lại; giữ; sử dụng; cầm cố