Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
前
まえ
食
た
べたときは、とてもおいしかったよ。
Lần trước ăn thì rất ngon đấy.
Từ vựng:
此の
この
này
前
まえ
trước mặt (của); trước (ví dụ: một tòa nhà)
食べる
たべる
ăn
とき
Toki (Shinkansen tuyến Jōetsu thông thường)
迚も
とても
rất; cực kỳ
美味しい
おいしい
ngon; hấp dẫn
Hán tự:
前
Tiền
phía trước; trước
食
Thực
ăn; thực phẩm