Dịch nghĩa:
この前の日曜日はたまたま暇だった。
Chủ nhật trước tôi tình cờ rảnh.
Từ vựng:
Hán tự:
前
Tiền
phía trước; trước
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
曜
Diệu
ngày trong tuần
暇
Hạ
thời gian rảnh; nghỉ ngơi; giải trí