Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
公園
こうえん
の
大
おお
きさはどれくらいあるの?
Công viên này rộng bao nhiêu?
Ngữ pháp:
~くらい (〜kurai)
Diễn tả một số lượng hoặc mức độ xấp xỉ; 'khoảng', 'xấp xỉ', hoặc 'đến mức'.
JLPT N4
Từ vựng:
此の
この
này
公園
こうえん
công viên (công cộng)
大きさ
おおきさ
kích thước; khối lượng
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
公
Công
công cộng; hoàng tử; quan chức; chính phủ
園
Viên
công viên; vườn; sân; nông trại
大
Đại
lớn; to