Dịch nghĩa:
この公園にはたくさんの鳥がいます。
Có rất nhiều chim ở công viên này.
Hán tự:
公
Công
công cộng; hoàng tử; quan chức; chính phủ
園
Viên
công viên; vườn; sân; nông trại
鳥
Điểu
chim; gà