Dịch nghĩa:
この作文はとてもよく書けてますね。
Bài luận này được viết rất tốt.
Từ vựng:
Hán tự:
作
Tác
làm; sản xuất; chuẩn bị
文
Văn
câu; văn học; phong cách; nghệ thuật; trang trí; hình vẽ; kế hoạch; bộ văn (số 67)
書
Thư
viết