Dịch nghĩa:

Công ty này sản xuất tivi.

Hán tự:

Hội cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
công ty; đền thờ
Chế sản xuất
Tạo tạo; làm; cấu trúc; vóc dáng