Dịch nghĩa:
この会社に入社して、何年になりますか?
Bạn đã làm việc ở công ty này bao nhiêu năm rồi?
Từ vựng:
Hán tự:
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
社
Xã
công ty; đền thờ
入
Nhập
vào; chèn
何
Hà
gì
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm