入社 [Nhập Xã]

にゅうしゃ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 4000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

vào công ty

JP: かれ高校こうこう卒業そつぎょう直後ちょくご入社にゅうしゃした。

VI: Anh ấy đã vào làm ngay sau khi tốt nghiệp trung học.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

入社にゅうしゃしてなんねん
Bạn đã làm việc ở công ty này bao nhiêu năm?
この会社かいしゃ入社にゅうしゃして、なんねんになりますか?
Bạn đã làm việc ở công ty này bao nhiêu năm rồi?
あのおとこものいりで入社にゅうしゃしたけど、実力じつりょくのほど看板かんばんいつわりなしだったね。
Anh chàng đó vào công ty với nhiều hô hào nhưng thực lực thì đúng như quảng cáo.
N1に合格ごうかくしなければ、さくら株式会社かぶしきがいしゃ入社にゅうしゃ試験しけんけられません。
Nếu không đỗ N1, bạn không thể dự thi vào công ty Sakura.
わたし自身じしんも、当社とうしゃ入社にゅうしゃするまえ会社かいしゃでは、2度にどほどトップに直言ちょくげんした経験けいけんがあります。
Trước khi gia nhập công ty hiện tại, tôi cũng đã hai lần thẳng thắn nói với người đứng đầu công ty cũ.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 入社
  • Cách đọc: にゅうしゃ
  • Loại từ: Danh từ; động từ ghép với する (入社する)
  • Ý khái quát: vào làm công ty, gia nhập doanh nghiệp
  • Hán tự: 入 (vào) + 社 (xã, công ty/tổ chức)

2. Ý nghĩa chính

入社 là việc trở thành nhân viên của một công ty sau khi được tuyển dụng. Hay đi với 入社式 (lễ chào đón nhân viên mới), 入社日 (ngày vào làm), 新卒入社/中途入社 (vào làm mới tốt nghiệp/đã có kinh nghiệm).

3. Phân biệt

  • 入社 vs 就職: 就職 là “có việc làm” nói chung; 入社 nhấn mạnh hành vi vào một công ty cụ thể.
  • 入社 vs 退社/退職: 退社 rời công ty (ra về hoặc nghỉ việc), 退職 nghỉ việc; đối lập với 入社.
  • 内定 vs 入社: 内定 là “được hứa nhận” (offer); 入社 là thực sự bắt đầu làm.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cấu trúc: 会社・企業入社する (vào làm ở công ty nào đó). Thường dùng tiểu từ hoặc .
  • Collocation: 入社式/入社日/入社後研修/新卒入社/中途入社/入社試験.
  • Ngữ cảnh: nhân sự, tuyển dụng, thông báo nội bộ; văn phong từ trung tính đến kinh doanh trang trọng.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
就職Gần nghĩaCó việc làmKhái quát hơn 入社
内定Liên quanThư mời làm việcBước trước khi 入社
入社式Liên quanLễ vào công tyLễ chào mừng nhân viên mới
中途入社Biến thểVào làm dạng chuyển việcKhác với 新卒入社
配属Liên quanPhân bổ về bộ phậnThường diễn ra sau 入社
退社Đối nghĩaRời công tyCó thể là rời chỗ làm/nghỉ việc
退職Đối nghĩaNghỉ việcChấm dứt quan hệ lao động

6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)

  • 入: vào, bước vào.
  • 社: đền, tổ chức, công ty; trong ngữ cảnh kinh doanh hiểu là “công ty”.
  • Ghép nghĩa: “vào” + “công ty” → gia nhập công ty.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong văn hóa doanh nghiệp Nhật, 入社 gắn với chu kỳ tuyển dụng tháng 4, kèm 研修 (đào tạo) và 配属. Cụm trang trọng: “この度、御社に入社する運びとなりました” khi báo tin tới đối tác.

8. Câu ví dụ

  • 四月に大手IT企業に入社した。
    Tháng 4 tôi đã vào làm tại một tập đoàn IT lớn.
  • 入社式にはスーツで出席してください。
    Vui lòng dự lễ vào công ty bằng trang phục vest.
  • 入社一年目は研修が多い。
    Năm đầu vào công ty có nhiều đợt đào tạo.
  • 内定をもらい、来春入社する予定だ。
    Tôi đã nhận được offer và dự định vào công ty mùa xuân tới.
  • 彼は中途入社のエンジニアだ。
    Anh ấy là kỹ sư vào công ty dạng chuyển việc.
  • 新卒で入社したが、三年目で転職した。
    Tôi vào công ty khi mới tốt nghiệp, nhưng năm thứ ba đã chuyển việc.
  • 入社試験として筆記と面接が行われた。
    Thi vào công ty gồm bài viết và phỏng vấn.
  • 親の会社に入社するつもりはない。
    Tôi không có ý định vào làm công ty của bố mẹ.
  • 入社日を調整させていただけますか。
    Tôi xin phép được điều chỉnh ngày vào làm.
  • 体調不良のため入社を辞退した。
    Vì sức khỏe không tốt tôi đã từ chối vào công ty.
💡 Giải thích chi tiết về từ 入社 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?