Dịch nghĩa:

Công ty này sản xuất chip máy tính.

Hán tự:

thực hiện; kế hoạch
Nghiệp kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn
Chế sản xuất
Tạo tạo; làm; cấu trúc; vóc dáng