Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

この件けんに関かんしてはまったく知しらない。
Tôi hoàn toàn không biết gì về vấn đề này.

Ngữ pháp:

~に関して (〜ni kanshite)

Về, liên quan đến, về việc, đối với.
JLPT N3

V ては (~te wa)

Diễn tả một mẫu lặp lại hoặc chu kỳ, thường ngụ ý một kết quả gây khó chịu; 'mỗi khi X xảy ra, Y lại xảy ra.'
JLPT N1

まったく~ない (mattaku ~nai)

Hoàn toàn không; không chút nào.
JLPT N3

Từ vựng:

此の
この
này
件
けん
vấn đề; sự việc
関する
かんする
liên quan; có liên quan
全く
まったく
thực sự; hoàn toàn
知る
しる
biết; nhận thức

Hán tự:

件
Kiện vụ việc; trường hợp; vấn đề; mục
関
Quan kết nối; cổng; liên quan
知
Tri biết; trí tuệ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật