Dịch nghĩa:
この人は僕の彼女じゃないです。姉です。
Người này không phải bạn gái tôi, là chị gái tôi.
Hán tự:
人
Nhân
người
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
姉
Chị
chị gái