Dịch nghĩa:
この事実を心に留めておいて下さい。
Hãy ghi nhớ sự thật này.
Từ vựng:
Hán tự:
事
Sự
sự việc; lý do
実
Thực
thực tế; hạt
心
Tâm
trái tim; tâm trí
留
Lưu
giam giữ; buộc chặt; dừng lại; ngừng
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém