Dịch nghĩa:
この事実から彼が正直な人だとわかる。
Từ sự thật này, chúng ta biết rằng anh ấy là người trung thực.
Từ vựng:
Hán tự:
事
Sự
sự việc; lý do
実
Thực
thực tế; hạt
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
正
Chính
chính xác; công bằng
直
Trực
ngay lập tức; trung thực; thẳng thắn; sửa chữa; sửa
人
Nhân
người