Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
事
こと
で
何
なに
も
腹
はら
を
立
た
てるには
及
およ
ばない。
Không cần phải tức giận về chuyện này.
Ngữ pháp:
~には及ばない (〜ni wa oyobanai)
Có nghĩa là 'không cần phải đi xa đến thế' hoặc 'không cần thiết'
JLPT N2
Từ vựng:
此の
この
này
事
こと
sự việc; điều
何
なん
gì
腹
はら
bụng; dạ dày
立てる
たてる
dựng lên; dựng đứng; thiết lập; nâng lên
及ぶ
およぶ
đạt tới; xảy ra
Hán tự:
事
Sự
sự việc; lý do
何
Hà
gì
腹
Phúc
bụng; dạ dày
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
及
Cập
vươn tới