Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
世
よ
に
私
わたし
が
恐
おそ
れるものは
何
なに
もない。
Trên đời này không có gì tôi sợ cả.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
この世
このよ
thế giới này; cuộc sống này; thế giới của người sống
私
わたくし
tôi
恐れる
おそれる
sợ; lo sợ
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
何
なん
gì
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
世
Thế
thế hệ; thế giới
私
Tư
tư nhân; tôi
恐
Khủng
sợ hãi
何
Hà
gì