Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このワイシャツは
首
くび
まわりが
合
あ
わない。
Chiếc áo sơ mi này không vừa cổ.
Từ vựng:
此の
この
này
首まわり
くびまわり
quanh cổ; kích thước cổ (đo lường)
合う
あう
hợp lại; hợp nhất; kết hợp; gặp nhau
Hán tự:
首
Thủ
cổ; bài hát
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1