Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このロープは1メートル200
円
えん
です。
Sợi dây này giá 200 yên một mét.
Từ vựng:
此の
この
này
ロープ
dây thừng
円
えん
yên (đơn vị tiền tệ Nhật Bản)
Hán tự:
円
Viên
vòng tròn; yên; tròn