Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このヨットほど
速
はや
く
走
はし
るヨットはない。
Không có chiếc du thuyền nào chạy nhanh hơn chiếc này.
Ngữ pháp:
~ほど~ (〜hodo〜)
Diễn tả mức độ hoặc phạm vi; 'khoảng', 'đến mức', 'nhiều như'.
JLPT N3
Từ vựng:
此の
この
này
ヨット
du thuyền (đặc biệt là thuyền buồm có một cột buồm); thuyền buồm
走る
はしる
chạy
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
速
Tốc
nhanh; nhanh chóng
走
Tẩu
chạy