Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このミンクのコートは3,000ドルした。
Chiếc áo khoác lông chồn này giá 3,000 đô la.
Từ vựng:
此の
この
này
ミンク
chồn vizon
為る
する
làm