ミンク

Danh từ chung

chồn vizon

JP: このミンクのコートは3,000ドルした。

VI: Chiếc áo khoác lông chồn này giá 3,000 đô la.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

これってミンクの毛皮けがわなの?
Đây là lông chồn hương à?

Từ liên quan đến ミンク