Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このマッチは
湿
しめ
っていて
火
ひ
がつかない。
Que diêm này ẩm và không thể châm lửa.
Từ vựng:
此の
この
này
マッチ
trận đấu (cuộc thi)
湿る
しめる
trở nên ẩm; trở nên ẩm ướt; trở nên ướt
火
ひ
lửa; ngọn lửa; đám cháy
Hán tự:
湿
Thấp
ẩm ướt
火
Hỏa
lửa