Dịch nghĩa:
このボートのエンジンがハワイへの航路のなかばで駄目にならなければよいね。
Hy vọng động cơ của chiếc thuyền này không hỏng giữa chừng trên đường đến Hawaii.
Từ vựng:
Hán tự:
航
Hàng
điều hướng; đi thuyền; du ngoạn; bay
路
Lộ
đường; lộ trình; con đường; khoảng cách
駄
Đà
nặng nề; ngựa thồ; tải ngựa; gửi bằng ngựa; tầm thường; vô giá trị
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm