Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このホテルにテニスコートはありますか。
Có sân tennis ở khách sạn này không?
Từ vựng:
此の
この
này
ホテル
khách sạn
テニスコート
sân tennis
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống